e. t. a. hoffmann

Học thuật
Thân thiện
e. t. a. hoffmann

A young reader enjoys a story by E. T. A. Hoffmann.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng: E. T. A. Hoffmann tên một nhà văn người Đức nổi tiếng với những tác phẩm văn học kỳ ảo, lãng mạn kinh dị, ảnh hưởng lớn trong thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stories of E. T. A. Hoffmann often blend reality with fantasy. (Những câu chuyện của E. T. A. Hoffmann thường pha trộn hiện thực với tưởng tượng.)
    • Many composers were inspired by the works of E. T. A. Hoffmann. (Nhiều nhà soạn nhạc đã được truyền cảm hứng từ các tác phẩm của E. T. A. Hoffmann.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of E. T. A. Hoffmann": Theo phong cách của E. T. A. Hoffmann, thường chỉ những câu chuyện yếu tố kỳ ảo, ma quái hoặc khám phá tâm lý phức tạp.
    • This modern novel has an eerie, almost E. T. A. Hoffmann-like atmosphere. (Cuốn tiểu thuyết hiện đại này một bầu không khí kỳ lạ, gần giống với phong cách của E. T. A. Hoffmann.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoffmannesque (adj): Thuộc về hoặc phong cách giống E. T. A. Hoffmann, đặc trưng bởi sự kỳ quái siêu nhiên.
    • The film's Hoffmannesque elements delighted fans of Gothic literature. (Các yếu tố mang phong cách Hoffmann trong bộ phim đã làm hài lòng những người hâm mộ văn học Gothic.)
Từ đồng nghĩa
  • Ernst Theodor Amadeus Hoffmann: Tên đầy đủ của nhà văn.
  • Nhà văn lãng mạn Đức: Một cách mô tả chung về ông trong bối cảnh văn học.
e. t. a. hoffmann

A young reader enjoys a story by E. T. A. Hoffmann.

Noun
  1. nhà văn người Đức nổi tiiengs với những câu chuyện tưởng tượng (1776-1822)

Từ đồng nghĩa